calculable
calculable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể đo được, tính toán hoặc đánh giá được; có thể xác định được bằng con số hoặc bằng phương pháp tính toán.
Able to be measured or assessed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của calculable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
calculable có thể tính được | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "calculable" có nghĩa là có thể tính toán hoặc ước lượng được một cách rõ ràng và chính xác. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh có liên quan đến khoa học, toán học hoặc tài chính. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "calculable" có cách viết và phát âm tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong lĩnh vực nghiên cứu, "calculable" thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chính xác trong các phép tính hoặc dự đoán dựa trên dữ liệu có sẵn.