Bản dịch của từ Calculable system trong tiếng Việt
Calculable system
Noun [U/C]

Calculable system(Noun)
kˈælkjʊləbəl sˈɪstəm
ˈkæɫkjəɫəbəɫ ˈsɪstəm
01
Một hệ thống có thể tính toán hoặc ước lượng được
A system can be calculated or estimated.
一个可以进行计算或估算的系统
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hệ thống hoặc khung phương pháp giúp đánh giá hoặc xem xét theo các tiêu chuẩn toán học
A structure or framework that allows for evaluation or assessment using mathematical terminology.
一种用于用数学方式进行评估或评价的安排或框架
Ví dụ
