Bản dịch của từ Calculate the time trong tiếng Việt

Calculate the time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calculate the time(Phrase)

kˈælkjʊlˌeɪt tʰˈiː tˈaɪm
ˈkæɫkjəˌɫeɪt ˈθi ˈtaɪm
01

Để biết thời gian bắt đầu và kết thúc của một sự kiện

To determine the starting and ending times of an event.

查明一场活动的开始和结束时间

Ví dụ
02

Xác định thời gian cần thiết cho một nhiệm vụ hoặc sự kiện cụ thể

To determine the necessary amount of time for a specific task or event.

用以确定完成某项任务或事件所需的时间。

Ví dụ
03

Để đánh giá thời gian diễn ra của một hoạt động

To assess the time taken to perform an activity

用來評估一項活動所需的實時時間

Ví dụ