Bản dịch của từ Calculated system trong tiếng Việt

Calculated system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calculated system(Phrase)

kˈælkjʊlˌeɪtɪd sˈɪstəm
ˈkæɫkjəˌɫeɪtɪd ˈsɪstəm
01

Một hệ thống đã được lên kế hoạch hoặc thiết kế một cách có chủ đích để đạt được một kết quả cụ thể

A system has been purposefully planned or designed to achieve a specific outcome.

这是一个经过有意策划或设计旨在实现特定目标的系统。

Ví dụ
02

Một phương pháp hay quy trình có tổ chức, dựa trên các nguyên tắc toán học hoặc logic.

An organized method or process related to mathematical or logical principles.

这是一种有组织的方法或流程,涉及数学或逻辑原则。

Ví dụ
03

Một hệ thống tính toán xử lý dữ liệu dựa trên các thuật toán đã định sẵn

A computer architecture processes data using pre-established algorithms.

一种利用预设算法进行数据处理的计算设备

Ví dụ