calculative
calculative (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của calculative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
calculative tính toán | more calculative tính toán nhiều hơn | most calculative tính toán nhiều nhất |
calculative (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "calculative" được sử dụng để mô tả một hành vi hoặc tính cách có tính toán, thường liên quan đến việc xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định. Từ này có thể được sử dụng để chỉ những người tỏ ra khôn ngoan, thực dụng và có kế hoạch. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "calculative" không có sự khác biệt rõ ràng về viết hoặc phát âm, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được coi là tiêu cực hơn, ngụ ý sự lạnh lùng hay thiếu cảm xúc trong quyết định.