Bản dịch của từ Calculative trong tiếng Việt

Calculative

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calculative(Adjective)

kˈælkjəleɪtɪv
kˈælkjəleɪtɪv
01

Thận trọng, suy tính kỹ trước khi quyết định; hành động một cách có tính toán, cân nhắc từng chi tiết để đạt kết quả mong muốn.

Acting in a careful and thoughtful way that emphasizes you have considered every detail before making a decision.

Ví dụ

Dạng tính từ của Calculative (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Calculative

Tính toán

More calculative

Tính toán nhiều hơn

Most calculative

Tính toán nhiều nhất

Calculative(Adverb)

kˈælkjəleɪtɪv
kˈælkjəleɪtɪv
01

Một cách tính toán, suy nghĩ thận trọng và có chủ ý trước khi quyết định; cân nhắc kỹ mọi khía cạnh để đạt lợi ích hoặc mục tiêu nhất định.

In a way that involves carefully thinking about everything before making a decision.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ