Bản dịch của từ Calculi trong tiếng Việt

Calculi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calculi(Noun)

kˈælkjʊlˌi
ˈkæɫkjuɫi
01

Nghiên cứu toán học về sự thay đổi liên quan đến tốc độ tích lũy

Mathematical study of change in relation to rates of accumulation

Ví dụ
02

Số nhiều của từ "calculus" thường chỉ các viên đá nhỏ hoặc các hình thành lắng đọng, đặc biệt trong cơ thể.

Plural of calculus typically referring to small stones or deposit formations especially in the body

Ví dụ
03

Một phương pháp trong toán học để phân tích và giải quyết các vấn đề

A method in mathematics for analyzing and solving problems

Ví dụ

Họ từ