Bản dịch của từ Calendar year trong tiếng Việt

Calendar year

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calendar year(Noun)

kˈælndəɹ jiɹ
kˈælndəɹ jiɹ
01

Khoảng thời gian mười hai tháng bắt đầu và kết thúc bằng các tháng trong dương lịch.

A period of twelve months beginning and ending with the months of the calendar.

Ví dụ

Calendar year(Phrase)

kˈælndəɹ jiɹ
kˈælndəɹ jiɹ
01

Một năm tính theo lịch thông thường (từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12), dùng để ghi chép thời gian, báo cáo hoặc làm căn cứ pháp lý, tài chính.

A year calculated according to the calendar.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh