call
call (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một cuộc gọi; hành động gọi (bằng điện thoại) hoặc tiếng gọi (gọi ai đó, một tiếng reo). Thường dùng để chỉ một lần gọi điện thoại hoặc một lời gọi để thu hút ai đó.
Call, call.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của call (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếng kèn báo hiệu clarion call | Sự kiện từ thiện là một lời kêu gọi rõ ràng cho sự hỗ trợ cộng đồng. The charity event was a clarion call for community support. |
tiếng chuông báo thức wake-up call | Sự tăng cao gần đây về các trường hợp bắt nạt trực tuyến là một lời kêu gọi tỉnh táo. The recent increase in cyberbullying cases serves as a wake-up call. |
Cuộc gọi nhằn tin crank call | Người thanh niên đã gọi điện thoại nặng nề cho bạn mình như một trò chơi. The teenager made a crank call to his friend as a prank. |
cuộc gặp mặt xã hội social call | John đã thực hiện một cuộc gọi xã hội để thảo luận về sự kiện cộng đồng vào thứ Bảy tuần trước. John made a social call to discuss community events last Saturday. |
cuộc gọi cá nhân personal call | Tôi nhận được cuộc gọi cá nhân từ Sarah về chi tiết bữa tiệc. I received a personal call from Sarah about the party details. |