Anh - Việt

Bản dịch của từ Call trong tiếng Việt

call

Noun Countable

call (Noun Countable)

/kɔːl/
/kɑːl/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc gọi; hành động gọi (bằng điện thoại) hoặc tiếng gọi (gọi ai đó, một tiếng reo). Thường dùng để chỉ một lần gọi điện thoại hoặc một lời gọi để thu hút ai đó.

Call, call.

Ví dụ
Mary nhận được cuộc gọi từ bạn của cô ấy mời cô ấy đi ăn tối.Mary received a call from her friend inviting her to dinner.
Công ty đã kêu gọi các tình nguyện viên đến giúp tổ chức sự kiện.The company made a call for volunteers to help with the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của call (Noun Countable)

ADJECTIVE + callPHRASESPREPOSITIONVERB + callcall + NOUN
Kết hợp từ của call
Collocation
Ví dụ

tiếng kèn báo hiệu

clarion call

Sự kiện từ thiện là một lời kêu gọi rõ ràng cho sự hỗ trợ cộng đồng.

The charity event was a clarion call for community support.

tiếng chuông báo thức

wake-up call

Sự tăng cao gần đây về các trường hợp bắt nạt trực tuyến là một lời kêu gọi tỉnh táo.

The recent increase in cyberbullying cases serves as a wake-up call.

Cuộc gọi nhằn tin

crank call

Người thanh niên đã gọi điện thoại nặng nề cho bạn mình như một trò chơi.

The teenager made a crank call to his friend as a prank.

cuộc gặp mặt xã hội

social call

John đã thực hiện một cuộc gọi xã hội để thảo luận về sự kiện cộng đồng vào thứ Bảy tuần trước.

John made a social call to discuss community events last Saturday.

cuộc gọi cá nhân

personal call

Tôi nhận được cuộc gọi cá nhân từ Sarah về chi tiết bữa tiệc.

I received a personal call from Sarah about the party details.

Video ngữ cảnh