Bản dịch của từ Call for trong tiếng Việt

Call for

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Call for(Verb)

kɑl fɑɹ
kɑl fɑɹ
01

Kêu gọi công khai — yêu cầu hoặc đề nghị điều gì đó xảy ra trước công chúng, thường vì cho rằng điều đó cần thiết

To publicly ask for something to happen often because you think it is necessary.

Ví dụ

Call for(Phrase)

kɑl fɑɹ
kɑl fɑɹ
01

Cần, đòi hỏi một thứ gì đó; yêu cầu điều gì đó là cần thiết.

To need something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh