Bản dịch của từ Call logging trong tiếng Việt
Call logging
Noun [U/C]

Call logging(Noun)
kˈɔːl lˈɒɡɪŋ
ˈkɔɫ ˈɫɔɡɪŋ
Ví dụ
02
Quá trình theo dõi và lưu trữ thông tin về các cuộc gọi đã thực hiện
This involves tracking and storing information about the calls that have been made.
追踪和存储拨打电话信息的过程
Ví dụ
03
Một ghi chú hoặc hồ sơ chứa chi tiết về các cuộc gọi
A log or record that contains detailed information about calls.
包含通话详情的记录或日志
Ví dụ
