Bản dịch của từ Call to silence trong tiếng Việt

Call to silence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Call to silence(Phrase)

kˈɔːl tˈuː sˈaɪləns
ˈkɔɫ ˈtoʊ ˈsaɪɫəns
01

Một chỉ thị ngừng mọi hình thức biểu đạt bằng lời nói

A directive to cease all verbal expressions

Ví dụ
02

Một lời kêu gọi sự yên tĩnh hoặc bình tĩnh

An appeal for quietness or calm

Ví dụ
03

Yêu cầu hoặc lệnh để ngừng nói hoặc tạo ra tiếng động

A request or command to stop speaking or making noise

Ví dụ