callable
Adjective
callable (Adjective)
/kˈɔləbl̩/
/kˈɑləbl̩/
AI
Ví dụ
Trái phiếu có thể thanh toán trước cho phép trả nợ sớm cho nhà đầu tư.The callable bond allowed for early repayment to investors.
Nhà đầu tư ưa thích trái phiếu có thể thanh toán trước vì tính linh hoạt trong thanh toán.Investors preferred callable bonds due to their flexibility in payments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "callable" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực tài chính, chỉ các trái phiếu hoặc chứng khoán có khả năng được trả lại cho nhà phát hành trước thời hạn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nghĩa và cách sử dụng của "callable" tương tự nhau, với sự khác biệt nhỏ trong phát âm. Điều này cho thấy tính quốc tế trong thuật ngữ tài chính, mặc dù cấu trúc câu có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn phong ở từng khu vực.