Anh - Việt

Bản dịch của từ Callable trong tiếng Việt

callable

Adjective

callable (Adjective)

/kˈɔləbl̩/
/kˈɑləbl̩/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một trái phiếu (hoặc khoản vay) có thể được trả trước hạn — tức là người phát hành có quyền (hoặc khả năng) thanh toán toàn bộ hoặc một phần số tiền vay trước ngày đáo hạn chính thức.

Denoting a bond that can be paid off earlier than the maturity date.

Ví dụ
Trái phiếu có thể thanh toán trước cho phép trả nợ sớm cho nhà đầu tư.The callable bond allowed for early repayment to investors.
Nhà đầu tư ưa thích trái phiếu có thể thanh toán trước vì tính linh hoạt trong thanh toán.Investors preferred callable bonds due to their flexibility in payments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh