Bản dịch của từ Called the police trong tiếng Việt

Called the police

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Called the police(Phrase)

kˈɔːld tʰˈiː pˈɒlɪs
ˈkɔɫd ˈθi ˈpɑɫɪs
01

Báo cảnh sát về tình huống khẩn cấp liên quan đến tội phạm hoặc hoạt động đáng ngờ

To alert the police about emergencies involving crimes or suspicious activities.

向警方报警,报告紧急犯罪事件或可疑活动

Ví dụ
02

Thông báo chính thức cho cảnh sát về một tình huống cần sự can thiệp của họ

To officially notify the police about a situation that requires their intervention.

正式向警方报告需要他们介入的情况

Ví dụ
03

Liên lạc với cơ quan chức năng qua điện thoại hoặc các phương tiện khác để báo cáo sự cố hoặc yêu cầu giúp đỡ

To contact law enforcement agencies by phone or other means to report incidents or request assistance.

通过电话或其他方式联系执法机关,报告事件或寻求帮助

Ví dụ