Bản dịch của từ Called-up share capital trong tiếng Việt

Called-up share capital

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Called-up share capital(Noun)

kˈeɪldˌʌp ʃˈɛɹ kˈæpətəl
kˈeɪldˌʌp ʃˈɛɹ kˈæpətəl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ