calls
Noun
calls (Noun)
/kˈɔlz/
/kˈɔlz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “call” (danh từ), chỉ các cuộc gọi hoặc tiếng gọi (nhiều lần). Ví dụ: các cuộc gọi điện thoại, những tiếng gọi gọi ai đó.
plural of call.
Ví dụ
Nhiều cuộc gọi đã được thực hiện trong cuộc họp cộng đồng thứ Bảy trước.Many calls were made during the community meeting last Saturday.
Tổ chức không nhận được nhiều cuộc gọi từ cư dân địa phương.The organization does not receive many calls from local residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của calls (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
call | calls |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "calls" là danh từ số nhiều của "call", có nghĩa là các cuộc gọi hoặc lời kêu gọi. Trong tiếng Anh Mỹ, "calls" thường được dùng trong ngữ cảnh điện thoại hoặc các thông báo khẩn cấp. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "calls" nhưng có thể thêm yếu tố văn hóa như cách thể hiện trong các cuộc họp hay hội thảo. Về mặt phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm "l" hơn so với người Mỹ.