Bản dịch của từ Calmer trong tiếng Việt

Calmer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calmer(Noun)

kˈɑmɚ
kˈɑlmɚ
01

Một người hoặc vật làm dịu đi.

A person or thing that calms.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ