Anh - Việt
calmer
Noun
calmer (Noun)
/kˈɑmɚ/
/kˈɑlmɚ/
AI
Ví dụ
Thiền là một phương pháp giúp nhiều người bình tĩnh trong lúc căng thẳng.Meditation is a calmer for many people during stressful times.
Tập thể dục không phải là một phương pháp giúp bình tĩnh cho mọi người trong tình huống xã hội.Exercise is not a calmer for everyone in social situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "calmer" là hình thức so sánh của tính từ "calm", mang nghĩa chỉ trạng thái yên tĩnh, bình tĩnh hơn so với một trạng thái khác. Trong tiếng Anh, "calmer" có thể được sử dụng để mô tả người hoặc vật, thể hiện sự ít căng thẳng hơn. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, cả hai đều đồng ý về nghĩa và cách viết. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tâm lý học và giao tiếp hàng ngày.