calmly
calmly (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách bình tĩnh, bình thản; không vội vàng, không lo lắng hay nổi giận.
In a calm manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của calmly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
calmly bình tĩnh | more calmly điềm tĩnh hơn | most calmly most calmly |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Calmly" là trạng từ chỉ trạng thái thực hiện hành động một cách bình tĩnh, không lo lắng hay bối rối. Từ này thường được sử dụng để miêu tả cách thức một người đối phó với tình huống áp lực hoặc khủng hoảng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "calmly" giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh sự bình tĩnh trong giao tiếp hàng ngày hơn.