Bản dịch của từ Calyx trong tiếng Việt
Calyx

Calyx (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Calyx (tiếng Latinh: calyx) là thuật ngữ trong sinh học thực vật chỉ phần ngoài cùng của hoa, bao gồm các lá đài (sepals) thường xanh. Calyx đóng vai trò bảo vệ các bộ phận nhạy cảm hơn của hoa trong giai đoạn hình thành. Trong tiếng Anh, từ "calyx" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, một số tài liệu có thể sử dụng chữ cái viết hoa hoặc ký tự đặc biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh khoa học cụ thể.
Họ từ
Calyx (tiếng Latinh: calyx) là thuật ngữ trong sinh học thực vật chỉ phần ngoài cùng của hoa, bao gồm các lá đài (sepals) thường xanh. Calyx đóng vai trò bảo vệ các bộ phận nhạy cảm hơn của hoa trong giai đoạn hình thành. Trong tiếng Anh, từ "calyx" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, một số tài liệu có thể sử dụng chữ cái viết hoa hoặc ký tự đặc biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh khoa học cụ thể.
