Bản dịch của từ Cam trong tiếng Việt
Cam
Noun [U/C]

Cam(Noun)
kˈæm
ˈkæm
Ví dụ
02
Một bộ phận quay hoặc trượt trong thiết bị cơ khí để chuyển đổi chuyển động
A part that rotates or slides in a mechanical device used to transfer motion.
一种机械装置中的旋转或滑动部件,用于转换运动
Ví dụ
