Bản dịch của từ Cambrick trong tiếng Việt
Cambrick
Noun [U/C]

Cambrick(Noun)
kˈæmbɹɨk
kˈæmbɹɨk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại vải được sử dụng cho công việc thêu.
A type of fabric used for embroidery work.
Ví dụ
Cambrick

Một loại vải được sử dụng cho công việc thêu.
A type of fabric used for embroidery work.