Bản dịch của từ Cambrick trong tiếng Việt

Cambrick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cambrick(Noun)

kˈæmbɹɨk
kˈæmbɹɨk
01

Một loại vải nhẹ, mịn được làm từ lanh hoặc bông.

A fine, lightweight fabric made from linen or cotton.

Ví dụ
02

Thường được dùng để chỉ một loại vải mỏng, mịn.

Typically used to refer to a thin, smooth cloth or textile.

Ví dụ
03

Một loại vải được sử dụng cho công việc thêu.

A type of fabric used for embroidery work.

Ví dụ