Bản dịch của từ Cambridge dictionary trong tiếng Việt

Cambridge dictionary

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cambridge dictionary(Noun)

kˈæmbrɪdʒ dˈɪkʃənəri
ˈkæmbrɪdʒ ˈdɪkʃəˌnɛri
01

Một khu vực rộng lớn và thường xuyên có nội thất, thường được bao quanh bởi hàng rào hoặc tường.

A large area of land that's often decorated and usually surrounded by a fence or wall.

这是一个宽广且经常进行装饰的区域,通常由栅栏或墙壁环绕着。

Ví dụ
02

Theo nghĩa bóng, đó là nơi mà một người có thể dành thời gian hoặc cuộc đời của mình.

Metaphorically, it's a place where someone can spend their time or even their whole life.

比喻来说,那是一个人可以用来度过时光甚至一生的地方。

Ví dụ
03

Một không gian dành cho các hoạt động hoặc sự kiện khác nhau như thể thao hoặc biểu diễn

An area designed for various activities or events, such as sports or performances.

适合举办体育比赛或演出的多功能场地

Ví dụ

Cambridge dictionary(Verb)

kˈæmbrɪdʒ dˈɪkʃənəri
ˈkæmbrɪdʒ ˈdɪkʃəˌnɛri
01

Tham gia chơi tự lập hoặc hoạt động thể chất, đặc biệt là ngoài trời.

A large area of land that is frequently equipped and often enclosed by a fence or wall.

这是一块宽广的土地,通常配备设施,常常被围栏或墙壁包围着。

Ví dụ
02

Cung cấp điều kiện hoặc cơ hội để điều gì đó xảy ra.

Metaphorically, it's a place where a person can spend their time or even their whole life.

从比喻意义上来说,这个地方就像是一个可以让人度过一生或一段时间的地方。

Ví dụ
03

Tham gia hoặc phấn đấu đạt mục tiêu trong một lĩnh vực hoặc sân chơi nhất định

An area designated for various activities or events, such as sports or performances.

在某个领域参与或为达成一个目标而努力

Ví dụ