Bản dịch của từ Camera-shy trong tiếng Việt

Camera-shy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Camera-shy(Adjective)

kˈæmrəʃi
ˈkæm.rə.ʃaɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ