campaign
campaign (Verb)
Nghĩa 01 · Hoạt động một cách có tổ chức và tích cực để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường là mục tiêu chính trị hoặc xã hội (ví dụ: vận động, tuyên truyền, kêu gọi ủng hộ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của campaign (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | campaign |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | campaigned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | campaigned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | campaigns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | campaigning |
Kết hợp từ của campaign (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chiến dịch hiệu quả campaign effectively | Họ đã thực hiện chiến dịch truyền thông xã hội một cách hiệu quả để nâng cao nhận thức. They conducted a social media campaign effectively to raise awareness. |
chiến dịch không mệt mỏi campaign tirelessly | Cô ấy chiến dịch không mệt mỏi cho công bằng xã hội trong cộng đồng của mình. She campaigns tirelessly for social justice in her community. |
chiến dịch công khai campaign publicly | Cô ấy đã khởi xướng một chiến dịch xã hội công khai để nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần. She launched a social campaign publicly to raise awareness about mental health. |
chiến dịch công khai campaign openly | Tổ chức đã tổ chức chiến dịch mở cửa để thúc đẩy bình đẳng xã hội trong cộng đồng. The organization campaigned openly for social equality in the community. |
tổ chức mạnh mẽ chiến dịch campaign vigorously | Tổ chức đã chiến dịch mạnh mẽ về nhận thức về sức khỏe tâm thần. The organization campaigned vigorously for mental health awareness. |
campaign (Noun)
Nghĩa 01 · Một chuỗi các hoạt động quân sự được tiến hành trong một khu vực nhất định hoặc theo một hình thức chiến đấu cụ thể, nhằm đạt được một mục tiêu quân sự chung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của campaign (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
campaign | campaigns |
Kết hợp từ của campaign (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chiến dịch kéo dài long-running campaign | Chiến dịch kéo dài về nhận thức về sức khỏe tinh thần tiếp tục trên toàn quốc. The long-running campaign for mental health awareness continues nationwide. |
chiến dịch quảng cáo quyết liệt aggressive campaign | Công ty đã triển khai một chiến dịch quảng cáo quyết liệt trên mạng xã hội. The company launched an aggressive campaign on social media. |
chiến dịch quyết định determined campaign | Cô ấy dẫn đầu một chiến dịch quyết tâm để nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần. She led a determined campaign to raise awareness about mental health. |
chiến dịch khủng bố terrorist campaign | Chiến dịch khủng bố gây nên nỗi sợ trong cộng đồng. The terrorist campaign caused fear in the community. |
Chiến dịch của đảng Cộng hòa Republican campaign | Chiến dịch của Đảng Cộng hòa tập trung vào các chương trình phúc lợi xã hội. The Republican campaign focused on social welfare programs. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "campaign" chỉ một chuỗi các hoạt động có tổ chức nhằm mục đích đạt được một kết quả cụ thể, thường trong lĩnh vực chính trị, marketing hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ, "campaign" thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vận động bầu cử đến chiến dịch quảng cáo; trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào các chiến dịch quân sự lịch sử. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và phong cách sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
