Bản dịch của từ Campaigner trong tiếng Việt

Campaigner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Campaigner(Noun)

kæmpˈeinɚ
kæmpˈeinɚ
01

Người hoạt động, vận động cho một chiến dịch (thường là chính trị) — người tham gia tích cực, có tổ chức để ủng hộ một ứng cử viên, một mục tiêu hoặc một vấn đề; tức là một nhà hoạt động.

A person who campaigns for a person running for political office or works, or supports, in an organised and active way towards a goal; an activist.

运动者,积极参与某项运动或活动的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó — tức là người đã làm nhiều, hiểu biết và quen thuộc với công việc hoặc chủ đề đó.

Someone with experience in a certain field.

有经验的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(mở rộng) Người từng tham gia chiến dịch chiến đấu; cựu chiến binh — người đã phục vụ trong lực lượng vũ trang và từng trải qua chiến đấu.

(by extension) A military veteran.

退伍军人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Campaigner (Noun)

SingularPlural

Campaigner

Campaigners

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ