campaigner
campaigner (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó — tức là người đã làm nhiều, hiểu biết và quen thuộc với công việc hoặc chủ đề đó.
Someone with experience in a certain field.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người hoạt động, vận động cho một chiến dịch (thường là chính trị) — người tham gia tích cực, có tổ chức để ủng hộ một ứng cử viên, một mục tiêu hoặc một vấn đề; tức là một nhà hoạt động.
A person who campaigns for a person running for political office or works, or supports, in an organised and active way towards a goal; an activist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của campaigner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
campaigner | campaigners |
Kết hợp từ của campaigner (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chiến binh dạn dày seasoned campaigner | Maria là một chiến dịch viên dày dạn cho công lý xã hội trong cộng đồng chúng tôi. Maria is a seasoned campaigner for social justice in our community. |
người vận động nổi bật prominent campaigner | Cô ấy là một người vận động nổi bật cho việc tái chế tốt hơn ở thành phố của chúng tôi. She is a prominent campaigner for better recycling in our city. |
người vận động không mệt mỏi tireless campaigner | Maria là một người vận động không biết mệt mỏi cho công viên sạch trong thành phố của cô ấy. Maria is a tireless campaigner for clean parks in her city. |
người dẫn đầu chiến dịch leading campaigner | Maria là một người dẫn đầu chiến dịch nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu trong các trường học. Maria is a leading campaigner for climate change awareness in schools. |
chiến sĩ kỳ cựu veteran campaigner | John là một người vận động kỳ cựu giúp đỡ mọi người trong cộng đồng của mình bằng cách tổ chức các cuộc họp để thảo luận các vấn đề xã hội cho bài luyện nói IELTS. John is a veteran campaigner who helps people in his community by organizing meetings to discuss social issues for IELTS speaking practice. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "campaigner" được dùng để chỉ một cá nhân tham gia tích cực vào các hoạt động nhằm vận động, tuyên truyền cho một nguyên nhân, chính sách hoặc chiến dịch cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "campaigner" ở Anh thường liên quan đến các hoạt động chính trị, trong khi ở Mỹ có thể chỉ đến các chiến dịch xã hội hoặc môi trường. Từ này thường đi kèm với các động từ như "to be", "active" để thể hiện sự tham gia.