Bản dịch của từ Campaigner trong tiếng Việt
Campaigner

Campaigner (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó — tức là người đã làm nhiều, hiểu biết và quen thuộc với công việc hoặc chủ đề đó.
Someone with experience in a certain field.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người hoạt động, vận động cho một chiến dịch (thường là chính trị) — người tham gia tích cực, có tổ chức để ủng hộ một ứng cử viên, một mục tiêu hoặc một vấn đề; tức là một nhà hoạt động.
A person who campaigns for a person running for political office or works, or supports, in an organised and active way towards a goal; an activist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "campaigner" được dùng để chỉ một cá nhân tham gia tích cực vào các hoạt động nhằm vận động, tuyên truyền cho một nguyên nhân, chính sách hoặc chiến dịch cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "campaigner" ở Anh thường liên quan đến các hoạt động chính trị, trong khi ở Mỹ có thể chỉ đến các chiến dịch xã hội hoặc môi trường. Từ này thường đi kèm với các động từ như "to be", "active" để thể hiện sự tham gia.
Họ từ
Từ "campaigner" được dùng để chỉ một cá nhân tham gia tích cực vào các hoạt động nhằm vận động, tuyên truyền cho một nguyên nhân, chính sách hoặc chiến dịch cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "campaigner" ở Anh thường liên quan đến các hoạt động chính trị, trong khi ở Mỹ có thể chỉ đến các chiến dịch xã hội hoặc môi trường. Từ này thường đi kèm với các động từ như "to be", "active" để thể hiện sự tham gia.
