Bản dịch của từ Camping trong tiếng Việt
Camping

Camping (Verb)
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “camp” (cắm trại). Dùng để mô tả hành động đang cắm trại hoặc hành động cắm trại nói chung (ví dụ: “They are camping” = “Họ đang cắm trại”; “Camping is fun” = “Cắm trại thật vui”).
Present participle and gerund of camp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Camping, hay cắm trại, là hoạt động ngoài trời mà người tham gia thiết lập nơi ở tạm thời, thường là dưới dạng lều, để tận hưởng thiên nhiên và thư giãn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ "camping" thường nhấn mạnh hoạt động giải trí hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể chỉ định nhiều thể loại cắm trại khác nhau, bao gồm cả cắm trại dã ngoại hoặc thám hiểm.
Họ từ
Camping, hay cắm trại, là hoạt động ngoài trời mà người tham gia thiết lập nơi ở tạm thời, thường là dưới dạng lều, để tận hưởng thiên nhiên và thư giãn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ "camping" thường nhấn mạnh hoạt động giải trí hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể chỉ định nhiều thể loại cắm trại khác nhau, bao gồm cả cắm trại dã ngoại hoặc thám hiểm.
