Bản dịch của từ Campo trong tiếng Việt

Campo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Campo(Noun)

kˈæmpoʊ
kˈæmpoʊ
01

Một quảng trường (một không gian mở công cộng) trong các thị trấn hoặc thành phố ở Ý hoặc Tây Ban Nha; nơi người dân tụ tập, có thể có quán cà phê, cửa hàng, hoặc chỗ ngồi.

A square in an Italian or Spanish town.

意大利或西班牙城镇的广场

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(ở Nam Mỹ, đặc biệt là Brazil) một vùng đồng cỏ rộng, chủ yếu là thảo nguyên với cỏ thấp, có vài cây lùn rải rác; thường là đồng bằng cỏ tự nhiên, không quá rậm rạp.

(in South America, especially Brazil) a grass plain with occasional stunted trees.

草原

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh