canals
canals (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một kênh truyền thông hoặc vận chuyển.
A channel for communication or transportation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của canals (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
canal | canals |
canals (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một tuyến đường thủy nhân tạo được xây dựng để điều hướng hoặc tưới tiêu.
An artificial waterway built for navigation or irrigation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "canals" chỉ đến các công trình thủy lợi nhân tạo, thường được xây dựng để dẫn nước, phục vụ cho mục đích giao thông, tưới tiêu, và kiểm soát lũ lụt. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, tại Anh, "canal" có thể chỉ định một hệ thống phức tạp hơn về giao thông thủy, trong khi ở Mỹ, từ này thường liên quan đến những tuyến đường thủy phục vụ vận tải thương mại.