Anh - Việt

Bản dịch của từ Canals trong tiếng Việt

canals

NounNoun Countable

canals (Noun)

/kənˈælz/
/kənˈælz/
AI

Nghĩa 01

Một kênh dẫn nước nhân tạo.

A manmade channel for water.

Ví dụ
Các kênh thành phố ở Venice là điểm thu hút du khách phổ biến.The city canals in Venice are popular tourist attractions.
Ô nhiễm trong các kênh ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái địa phương.Pollution in the canals affects the local ecosystem negatively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cấu trúc hình ống trong cơ thể, chẳng hạn như ống tiêu hóa.

A tubular structure in the body such as the digestive canal.

Ví dụ
Các kênh của thành phố là điểm thu hút du khách phổ biến.The city's canals are popular tourist attractions.
Ô nhiễm đã ảnh hưởng đến sự sạch sẽ của các kênh.Pollution has impacted the cleanliness of the canals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một kênh truyền thông hoặc vận chuyển.

A channel for communication or transportation.

Ví dụ
Nhiều thành phố có các kênh đào được sử dụng cho việc vận chuyển.Many cities have canals that are used for transportation.
Một số quốc gia thiếu các kênh đào cho mạng lưới giao thông hiệu quả.Some countries lack canals for efficient communication networks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của canals (Noun)

SingularPlural

canal

canals

canals (Noun Countable)

/kənˈælz/
/kənˈælz/
AI

Nghĩa 01

Một tuyến đường thủy nhân tạo được xây dựng để điều hướng hoặc tưới tiêu.

An artificial waterway built for navigation or irrigation.

Ví dụ
Các kênh của thành phố là điểm du lịch phổ biến.The city's canals are popular tourist attractions.
Không có kênh nào ở khu vực nông thôn này.There are no canals in this rural area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tuyến đường thủy cụ thể kết nối hai vùng nước lớn hơn.

A specific waterway that connects two larger bodies of water.

Ví dụ
Con kênh Panama là một tuyến đường nước quan trọng cho thương mại toàn cầu.The Panama Canal is an important waterway for global trade.
Không có nhiều con kênh ở các khu vực nông thôn của Việt Nam.There are not many canals in the rural areas of Vietnam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh