Bản dịch của từ Canal trong tiếng Việt

Canal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Canal(Noun)

kˈænəl
ˈkænəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ