cancer-related fatigue
Noun
cancer-related fatigue (Noun)
/kˈænsɚəlˌeɪtɚd fətˈiɡ/
/kˈænsɚəlˌeɪtɚd fətˈiɡ/
AI
Ví dụ
Mệt mỏi liên quan đến ung thư ảnh hưởng đến nhiều bệnh nhân trong quá trình điều trị.Cancer-related fatigue affects many patients during their treatment journey.
Mệt mỏi liên quan đến ung thư không cải thiện với việc nghỉ ngơi hoặc ngủ thường xuyên.Cancer-related fatigue does not improve with regular rest or sleep.
Nghĩa 02
Một tình trạng đặc trưng bởi sự mệt mỏi hoặc kiệt sức kéo dài, không được cải thiện bằng thời gian nghỉ ngơi và thường liên quan đến ung thư và các liệu pháp điều trị của nó.
A condition characterized by persistent, overwhelming tiredness or exhaustion that is not relieved by rest and is often associated with cancer and its treatments.
Ví dụ
Nhiều bệnh nhân ung thư trải qua mệt mỏi liên quan đến ung thư trong quá trình điều trị.Many cancer patients experience cancer-related fatigue during their treatment.
Mệt mỏi liên quan đến ung thư không cải thiện chỉ với việc nghỉ ngơi hoặc ngủ.Cancer-related fatigue does not improve with simple rest or sleep.
Ví dụ
Mệt mỏi liên quan đến ung thư ảnh hưởng đến nhiều bệnh nhân, giảm hoạt động hàng ngày.Cancer-related fatigue affects many patients, reducing their daily activities significantly.
Mệt mỏi liên quan đến ung thư không cải thiện với nghỉ ngơi hay ngủ cho bệnh nhân.Cancer-related fatigue does not improve with rest or sleep for patients.