Bản dịch của từ Cancer vaccine trong tiếng Việt

Cancer vaccine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cancer vaccine(Noun)

kˈænsɚ vˌæksˈin
kˈænsɚ vˌæksˈin
01

Một chất được thiết kế để kích thích phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại tế bào ung thư.

A substance that is designed to stimulate the body’s immune response against cancer cells.

癌症疫苗 - 一种旨在刺激机体免疫系统对癌细胞产生反应的物质

Ví dụ
02

Một phương pháp phòng ngừa nhằm giảm tỷ lệ mắc ung thư bằng cách tạo ra miễn dịch.

A prevention method aimed at reducing the incidence of cancer by inducing immunity.

癌症疫苗 - 一种通过诱导免疫力来降低患癌发病率的预防方法

Ví dụ
03

Một hình thức liệu pháp miễn dịch sử dụng hệ miễn dịch của chính người bệnh để chống lại ung thư.

A form of immunotherapy that uses a person's own immune system to fight cancer.

癌症疫苗 - 一种利用人体自身免疫系统来对抗癌细胞的免疫疗法

Ví dụ