Bản dịch của từ Candidate gene trong tiếng Việt
Candidate gene
Noun [U/C]

Candidate gene(Noun)
kˈændədeɪt dʒˈin
kˈændədeɪt dʒˈin
Ví dụ
02
Một gen được chọn để nghiên cứu thêm dựa trên tầm quan trọng được cho là có trong quá trình sinh học đang được điều tra.
A gene selected for further study based on its presumed significance in the biological process being investigated.
Ví dụ
03
Trong di truyền học, một gen đang được nghiên cứu để hiểu vai trò của nó trong một kiểu hình.
In genetics, a gene that is being studied to understand its role in a phenotype.
Ví dụ
