Bản dịch của từ Candidate gene trong tiếng Việt
Candidate gene
Noun [U/C]

Candidate gene (Noun)
kˈændədeɪt dʒˈin
kˈændədeɪt dʒˈin
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một gen được chọn để nghiên cứu thêm dựa trên tầm quan trọng được cho là có trong quá trình sinh học đang được điều tra.
A gene selected for further study based on its presumed significance in the biological process being investigated.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Trong di truyền học, một gen đang được nghiên cứu để hiểu vai trò của nó trong một kiểu hình.
In genetics, a gene that is being studied to understand its role in a phenotype.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Candidate gene
Không có idiom phù hợp