Bản dịch của từ Candidate gene trong tiếng Việt

Candidate gene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Candidate gene (Noun)

kˈændədeɪt dʒˈin
kˈændədeɪt dʒˈin
01

Một gen được cho là có liên quan đến một đặc tính hoặc bệnh cụ thể.

A gene that is thought to be associated with a specific trait or disease.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một gen được chọn để nghiên cứu thêm dựa trên tầm quan trọng được cho là có trong quá trình sinh học đang được điều tra.

A gene selected for further study based on its presumed significance in the biological process being investigated.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Trong di truyền học, một gen đang được nghiên cứu để hiểu vai trò của nó trong một kiểu hình.

In genetics, a gene that is being studied to understand its role in a phenotype.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Candidate gene cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Candidate gene

Không có idiom phù hợp