candied
candied (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “candy” (làm thành kẹo hoặc phủ đường lên thực phẩm). Thường dùng để chỉ việc biến hoa quả, hạt hoặc thực phẩm khác thành kẹo hoặc bọc/nhúng chúng trong đường/thạch để bảo quản và tạo vị ngọt.
simple past and past participle of candy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của candied (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | candy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | candied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | candied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | candies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | candying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Candied" (tính từ) chỉ các loại thực phẩm, đặc biệt là trái cây, được chế biến bằng cách ngâm trong dung dịch đường và sau đó có thể được sấy khô. Quá trình này giúp gia tăng hương vị ngọt ngào và bảo quản thực phẩm lâu dài. Trong tiếng Anh, "candied" sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn trong nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng qua các vùng miền.