Bản dịch của từ Candlepin trong tiếng Việt
Candlepin

Candlepin(Noun)
Một cây nến hình trụ nhỏ, thường được sử dụng trong trò chơi bowling bằng nến.
A small cylindrical candle typically used in candlepin bowling.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Candlepin là một loại hình chơi bowling phổ biến ở New England, Mỹ, trong đó người chơi phải ném bóng vào các pin hình trụ nhỏ giống như cây nến. Pin candlepin nhẹ hơn và cao hơn so với pin trong bowling truyền thống. Điểm đặc trưng của trò chơi là người chơi có thể ném bóng sau khi pin đã bị ngã, điều này tạo ra một yếu tố chiến lược khác biệt. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, còn trong tiếng Anh Anh, khái niệm này ít được biết đến hơn.
Candlepin là một loại hình chơi bowling phổ biến ở New England, Mỹ, trong đó người chơi phải ném bóng vào các pin hình trụ nhỏ giống như cây nến. Pin candlepin nhẹ hơn và cao hơn so với pin trong bowling truyền thống. Điểm đặc trưng của trò chơi là người chơi có thể ném bóng sau khi pin đã bị ngã, điều này tạo ra một yếu tố chiến lược khác biệt. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, còn trong tiếng Anh Anh, khái niệm này ít được biết đến hơn.
