Bản dịch của từ Candy bar trong tiếng Việt

Candy bar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Candy bar(Noun)

kˈændi bˈɑɹ
kˈændi bˈɑɹ
01

Một thanh sô cô la hoặc món ngọt bao gồm lớp phủ sô cô la xung quanh nhân hoặc bánh quy.

A chocolate bar or sweet treat consisting of a chocolate coating around a filling or biscuit.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để chỉ một món ăn nhẹ có vị ngọt, thường làm từ sôcôla.

A term used to refer to a sweet usually chocolatebased snack.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh