Bản dịch của từ Candy-filled container trong tiếng Việt

Candy-filled container

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Candy-filled container(Noun)

kˈændɪfˌɪld kəntˈeɪnɐ
ˈkændiˈfɪɫd ˈkɑnˈteɪnɝ
01

Một chiếc hộp chứa đầy kẹo

A box full of candies

一个装满糖果的容器

Ví dụ
02

Một vật dụng để đựng kẹo bánh

A container used to store candies.

一个用来存放糖果的容器

Ví dụ
03

Một chiếc bình đựng kẹo hoặc mứt

A jar for candies or sweets

一个盛放糖果的容器

Ví dụ