Bản dịch của từ Candy shop trong tiếng Việt

Candy shop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Candy shop(Noun)

kˈændi ʃˈɒp
ˈkændi ˈʃɑp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ