Bản dịch của từ Canine trong tiếng Việt
Canine
NounAdjective

Canine (Noun)
kˈænaɪn
ˈkænɪn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một chiếc răng nhọn, đặc biệt là một trong bốn chiếc răng nhọn của động vật có vú, nằm giữa răng cửa và răng hàm nhỏ.
A pointed tooth especially one of the four pointed teeth in mammals situated between the incisors and the premolars
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Canine (Adjective)
kˈænaɪn
ˈkænɪn
01
Thuộc hoặc liên quan đến họ Chó (Canidae)
Of or pertaining to the family Canidae
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
