Bản dịch của từ Cannabis sativa trong tiếng Việt

Cannabis sativa

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cannabis sativa(Noun Uncountable)

kˈænəbˌɪs sˈætɪvɐ
ˈkænəbɪs sɑˈtivə
01

Một loại cây có lá và hoa chứa các hợp chất hoạt chất gọi là cannabinoids.

A type of plant with leaves and flowers that contains active compounds called cannabinoids.

一种植物的叶子和花中含有一种被称为大麻素的活性化合物。

Ví dụ
02

Được sử dụng để sản xuất sợi cần sa và cỏ khâu thể.

Used for producing hemp fibers and hemp plants.

曾用来生产大麻和工业用麻纤维

Ví dụ
03

Một loại cây gai dầu được sử dụng trong y dược, giải trí và công nghiệp.

Hemp is a plant used for medicinal, recreational, and industrial purposes.

一种可用于医药、娱乐和工业的 hemp(大麻)植物品种

Ví dụ