canoeing
canoeing (Noun)
Nghĩa 01
Môn thể thao dưới nước hoặc hoạt động giải trí đi thuyền xuồng (thường là ca nô nhỏ hoặc kayak), di chuyển hoặc đua trên mặt nước bằng mái chèo.
A water sport involving travelling or racing in canoes or kayaks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Canoeing là thuật ngữ chỉ hoạt động chèo thuyền bằng tay, thường sử dụng một chiếc thuyền nhỏ gọi là canoe. Hoạt động này không chỉ mang tính giải trí mà còn thuộc về thể thao. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về mặt phát âm hay ngữ nghĩa. Canoeing có thể được thực hiện trên các khu vực nước tĩnh lặng lẫn chảy xiết, góp phần phát triển sức khỏe và kỹ năng phối hợp.