Bản dịch của từ Canteen trong tiếng Việt

Canteen

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Canteen(Noun)

kæntˈinz
kæntˈinz
01

Một bình đựng nước nhỏ, thường dùng để mang theo nước uống khi đi dã ngoại, học, hoặc công tác; có thể làm bằng kim loại, nhựa hoặc nhôm và có nắp đậy.

A small container for carrying water or other drinks.

水壶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Canteen (Noun)

SingularPlural

Canteen

Canteens

Canteen(Noun Countable)

kæntˈinz
kæntˈinz
01

Một nơi trong cơ quan, trường học, nhà máy hoặc nơi công cộng khác nơi cung cấp và bán bữa ăn cho mọi người (thường là ăn trưa, ăn uống tập thể).

A place where meals are provided to people in a public place.

餐厅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ