capable
capable (Adjective)
Nghĩa 01
Có khả năng làm được việc gì đó; đủ năng lực, đủ trình độ hoặc có phẩm chất để hoàn thành một nhiệm vụ.
Can, capable, capable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có khả năng làm tốt, hoàn thành công việc một cách hiệu quả; có năng lực, giỏi làm việc.
Able to achieve efficiently whatever one has to do; competent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của capable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
capable có khả năng | more capable có khả năng hơn | most capable khả năng nhất |
Kết hợp từ của capable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rõ ràng có khả năng clearly capable | Cô ấy rõ ràng có khả năng lãnh đạo dự án xã hội. She is clearly capable of leading the social project. |
vô cùng khó khăn hardly capable | Cô ấy gần như không thể giao tiếp xã hội với người mới. She is hardly capable of socializing with new people. |
hoàn toàn có khả năng perfectly capable | Nhiều sinh viên hoàn toàn có khả năng đạt điểm cao trong IELTS. Many students are perfectly capable of achieving high IELTS scores. |
tiềm ẩn khả năng potentially capable | Nền tảng truyền thông xã hội mới có khả năng tiềm năng đến hàng triệu người. The new social media platform is potentially capable of reaching millions. |
có khả năng trong phạm vi hợp lý reasonably capable | Cô ấy có khả năng xử lý chiến dịch truyền thông xã hội một cách hợp lý. She is reasonably capable of handling social media campaigns. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "capable" (có khả năng) dùng để chỉ năng lực hoặc khả năng của một cá nhân hoặc vật thể trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh - Anh và Anh - Mỹ cả về phát âm lẫn nghĩa. Cả hai phiên bản đều sử dụng "capable" để diễn đạt ý nghĩa về sự năng động, hiệu quả trong thực hiện công việc hay xử lý tình huống, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả khả năng cá nhân hoặc tập thể.