Bản dịch của từ Capacity trong tiếng Việt
Capacity
Noun Uncountable

Capacity (Noun Uncountable)
kəˈpæs.ə.ti
kəˈpæs.ə.ti
01
Khả năng làm được việc gì; năng lực thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ (không đếm được).
Capacity to do what?
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sức chứa hoặc khả năng chứa; khả năng thực hiện, công suất hoặc năng lực làm được việc gì đó.
Capacity.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
