Bản dịch của từ Capelin trong tiếng Việt

Capelin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capelin(Noun)

kˈæpəlɪn
kˈæpəlɪn
01

Một loại cá nhỏ sống ở Bắc Đại Tây Dương, giống cá trích nhỏ (smelt). Chúng thường xuất hiện nhiều ở vùng ven biển và là nguồn thức ăn chính cho cả con người và nhiều loài động vật khác.

A small fish of the North Atlantic resembling a smelt It is abundant in coastal waters and provides a staple food for humans and many animals.

北大西洋的小鱼,像银鱼,常见于沿海水域,是人类和动物的主要食物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh