Bản dịch của từ Capital flow trong tiếng Việt

Capital flow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capital flow(Noun)

kˈæpɪtəl flˈəʊ
ˈkæpɪtəɫ ˈfɫoʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ