Bản dịch của từ Capital gain trong tiếng Việt
Capital gain

Capital gain (Noun)
John reported a capital gain from selling his old car last week.
John đã báo cáo về lợi nhuận vốn khi bán chiếc xe cũ tuần trước.
Mary did not experience a capital gain after selling her house.
Mary đã không trải qua lợi nhuận vốn sau khi bán ngôi nhà.
Did you know about the capital gain from selling stocks in 2020?
Bạn có biết về lợi nhuận vốn khi bán cổ phiếu năm 2020 không?
John experienced a capital gain from selling his stocks last year.
John đã có lợi nhuận vốn khi bán cổ phiếu năm ngoái.
Many people do not understand capital gain taxation in the United States.
Nhiều người không hiểu về thuế lợi nhuận vốn ở Hoa Kỳ.
Did Sarah report her capital gain from the property sale?
Sarah có báo cáo lợi nhuận vốn từ việc bán bất động sản không?
Lợi nhuận vốn (capital gain) là khoản chênh lệch dương giữa giá bán tài sản và giá mua ban đầu của tài sản đó. Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực đầu tư và thuế, nổi bật trong các giao dịch chứng khoán và bất động sản. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, đặc biệt trong các quy định về thuế và luật đầu tư tại mỗi quốc gia.
Thuật ngữ "capital gain" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "capitalis", có nghĩa là "thuộc về đầu vốn". Từ "capital" đã được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế kể từ thế kỷ 15, đề cập đến tài sản và nguồn lực sản xuất. Lợi nhuận vốn, tức là "capital gain", chỉ việc tăng giá trị tài sản khi được bán ra. Sự phát triển này phản ánh mối quan hệ giữa đầu tư và lợi nhuận trong kinh tế thị trường hiện đại.
"Capital gain" là thuật ngữ thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói liên quan đến tài chính và đầu tư. Thuật ngữ này chỉ sự tăng giá trị của tài sản khi được bán ra. Trong các ngữ cảnh khác, "capital gain" thường được sử dụng trong tài chính, kế toán, và tiết kiệm, quan trọng trong việc phân tích hiệu suất đầu tư. Việc hiểu rõ khái niệm này giúp người học nắm bắt các chủ đề liên quan đến kinh tế và tài chính sâu sắc hơn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp