Bản dịch của từ Capital issue trong tiếng Việt
Capital issue
Noun [U/C]

Capital issue(Noun)
kˈæpətəl ˈɪʃu
kˈæpətəl ˈɪʃu
Ví dụ
02
Một vấn đề quan trọng liên quan đến số vốn có sẵn cho một doanh nghiệp.
An important matter concerning the amount of capital available to a business.
Ví dụ
03
Quá trình tạo ra vốn hoặc tài chính cho một dự án kinh doanh.
The process of generating funds or financing for a business venture.
Ví dụ
