Bản dịch của từ Capital receipt trong tiếng Việt

Capital receipt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capital receipt(Noun)

kˈæpətəl ɹɨsˈit
kˈæpətəl ɹɨsˈit
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ