capitalisation
capitalisation (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ) viết chữ thành chữ in hoa hoặc chuyển chữ thành dạng in hoa (viết bằng các chữ cái hoa).
(động từ) viết chữ thành chữ in hoa hoặc chuyển chữ thành dạng in hoa (viết bằng các chữ cái hoa).
to capitalize something or put it in uppercase letters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
capitalisation (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quy tắc sử dụng chữ in hoa (chữ viết hoa) khi viết — tức là viết hoa chữ cái đầu của từ hoặc chữ theo những quy tắc nhất định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chữ "capitalisation" trong tiếng Anh đề cập đến việc sử dụng chữ cái in hoa trong văn bản, đặc biệt là ở đầu câu hoặc trong tên riêng. Từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "capitalization". Sự khác biệt trong phát âm giữa hai dạng này chủ yếu nằm ở âm tiết thứ nhất, với "capitalisation" thường có âm "s" trong Anh và "z" trong Mỹ. Vai trò của việc viết hoa là rất quan trọng trong ngữ pháp và cú pháp để xác định các thành phần trong câu.