Bản dịch của từ Capitalisation trong tiếng Việt

Capitalisation

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capitalisation(Verb)

kˌæpɨtəlɨzˈeɪʃən
kˌæpɨtəlɨzˈeɪʃən
01

Viết hoa cái gì đó hoặc đặt nó bằng chữ in hoa.

To capitalize something or put it in uppercase letters.

Ví dụ

Capitalisation(Noun)

kˌæpɨtəlɨzˈeɪʃən
kˌæpɨtəlɨzˈeɪʃən
01

Việc sử dụng chữ in hoa trong văn bản.

The use of capital letters in writing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ