Anh - Việt

Bản dịch của từ Capitalisation trong tiếng Việt

capitalisation

VerbNoun

capitalisation (Verb)

/kˌæpɨtəlɨzˈeɪʃən/
/kˌæpɨtəlɨzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01 · (động từ) viết chữ thành chữ in hoa hoặc chuyển chữ thành dạng in hoa (viết bằng các chữ cái hoa).

(động từ) viết chữ thành chữ in hoa hoặc chuyển chữ thành dạng in hoa (viết bằng các chữ cái hoa).

to capitalize something or put it in uppercase letters.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng việc viết hoa rất quan trọng cho bài viết trên mạng xã hội.Many people believe capitalisation is important for social media posts.
Họ không hiểu tại sao việc viết hoa lại quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội.They do not understand why capitalisation matters in social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

capitalisation (Noun)

/kˌæpɨtəlɨzˈeɪʃən/
/kˌæpɨtəlɨzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01 · Hành động hoặc quy tắc sử dụng chữ in hoa (chữ viết hoa) khi viết — tức là viết hoa chữ cái đầu của từ hoặc chữ theo những quy tắc nhất định.

Hành động hoặc quy tắc sử dụng chữ in hoa (chữ viết hoa) khi viết — tức là viết hoa chữ cái đầu của từ hoặc chữ theo những quy tắc nhất định.

the use of capital letters in writing.

Ví dụ
Việc viết hoa rất quan trọng trong các bài đăng trên mạng xã hội.Capitalisation is important in social media posts for clarity and professionalism.
Nhiều sinh viên không hiểu quy tắc viết hoa trong tiếng Anh.Many students do not understand the rules of capitalisation in English.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh