Bản dịch của từ Capitalist', trong tiếng Việt
Capitalist',
Noun

Capitalist', (Noun)
kˈæpɪtəlˌɪsti
ˈkæpəˌtæɫɪst
01
Một người ủng hộ hoặc bênh vực chủ nghĩa tư bản
An advocate or supporter of capitalism
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một người sử dụng tài sản để đầu tư vào thương mại và công nghiệp nhằm kiếm lời theo nguyên tắc của chủ nghĩa tư bản.
A person who uses wealth to invest in trade and industry for profit in accordance with the principles of capitalism
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
