Bản dịch của từ Capitalization style trong tiếng Việt

Capitalization style

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capitalization style(Noun)

kˌæpɪtəlaɪzˈeɪʃən stˈaɪl
ˌkæpətəɫɪˈzeɪʃən ˈstaɪɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ