Bản dịch của từ Capitalizing trong tiếng Việt
Capitalizing
Verb Noun [U/C]

Capitalizing(Verb)
kˈæpɪtəlaɪzɪŋ
kˈæpɪtəlaɪzɪŋ
01
Ví dụ
02
Làm cho một điều gì đó trở nên quan trọng hoặc đáng chú ý hơn
Make something more meaningful or noteworthy.
使某事更具重要性或引人注目
Ví dụ
