Bản dịch của từ Capitalizing trong tiếng Việt

Capitalizing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capitalizing (Verb)

kˈæpɪtəlaɪzɪŋ
kˈæpɪtəlaɪzɪŋ
01

Viết hoặc in hoa.

To write or print in capital letters

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Viết hoa một chữ cái hoặc một từ, hoặc chữ cái đầu tiên của một câu.

To capitalize a letter or word or the first letter of a sentence

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Capitalizing (Noun)

01

Hành động viết chữ in hoa.

The act of writing in capital letters

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Họ từ