Bản dịch của từ Capitalizing trong tiếng Việt
Capitalizing
Verb Noun [U/C]

Capitalizing(Verb)
kˈæpɪtəlaɪzɪŋ
kˈæpɪtəlaɪzɪŋ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Làm cho điều gì đó trở nên quan trọng hoặc đáng chú ý hơn
Make something more meaningful or noteworthy.
使某事变得更有意义或引人注意
Ví dụ
Capitalizing(Noun)
Ví dụ
